trối già
Học thuậtThân thiện
Người đàn ông lớn tuổi nằm trên giường bệnh đang trối già với con cháu xung quanh.
Định nghĩa
- Động từ:
- Dặn dò trước khi chết: Hành động để lại những lời căn dặn, di nguyện cuối cùng khi sắp qua đời.
- Phó từ:
- Một lần chót trước khi chết: Dùng để chỉ một việc được làm với tâm thế lần cuối cùng, như thể sắp chết, thường mang sắc thái hài hước hoặc nhấn mạnh tính chất "một đi không trở lại".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ đã trối già lại cho con cháu phải sống hòa thuận, thương yêu nhau. (Ông cụ đã dặn dò trước khi chết lại cho con cháu phải sống hòa thuận, thương yêu nhau.)
- Trước lúc nhắm mắt, bà còn kịp trối già mấy lời về mảnh đất hương hỏa. (Trước lúc qua đời, bà còn kịp dặn dò vài lời về mảnh đất hương hỏa.)
- Phó từ:
- Bố tôi bảo: "Mua cái xe máy này là trối già đấy, chạy cho đến lúc xuống lỗ thôi". (Bố tôi bảo: "Mua chiếc xe máy này là lần chót trước khi chết đấy, chạy cho đến lúc chết thôi".)
- Họ rủ nhau đi ăn một bữa trối già ở nhà hàng sang trọng trước khi một người chuyển công tác xa. (Họ rủ nhau đi ăn một bữa lần chót trước khi chia tay ở nhà hàng sang trọng trước khi một người chuyển công tác xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đi chơi trối già": Đi chơi một chuyến với tâm thế đây là lần cuối cùng, thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, đùa cợt về một chuyến đi xa hoặc sang trọng mà người nói nghĩ rằng khó có cơ hội lặp lại.
- Các cụ già trong làng góp tiền tổ chức một chuyến đi Huế trối già. (Các cụ già trong làng góp tiền tổ chức một chuyến đi Huế mà coi như là lần cuối trong đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Trối trăng (động từ): Từ cổ, đồng nghĩa với "trối già" (nghĩa động từ), chỉ việc trăng trối, dặn dò trước khi chết.
- Di ngôn (danh từ): Lời nói, bản văn để lại trước khi chết, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh chính thức hơn.
- Trăn trối (động từ): Thì thầm, nói những lời cuối cùng một cách khó nhọc trước khi chết.
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa động từ): Trăng trối, dặn dò, di nguyện.
- (Với nghĩa phó từ): Lần chót, cuối cùng, một phen (trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý sử dụng
- Từ "trối già" mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã. Khi dùng với nghĩa động từ, nó thường xuất hiện trong các câu chuyện kể đời thường. Khi dùng với nghĩa phó từ, nó thường mang hàm ý hài hước, bông đùa, không thực sự nghiêm túc nói về cái chết.
- Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như "di ngôn", "trăn trối" hoặc "lời trăng trối" thay cho "trối già".
Người đàn ông lớn tuổi nằm trên giường bệnh đang trối già với con cháu xung quanh.
- 1. đg. Dặn dò trước khi chết. 2. ph. Một lần chót trước khi chết: Đi chơi trối già thăm họ hàng bà con.